審勘

shěn kān thẩm khám

Hán Việt: thẩm khám · Pinyin: shěn kān

Tổng quan

Cấu tạo: (thẩm) + (khám)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thẩm khám: xét lại cho tường tình tự trong án