審博 shěn bó · thẩm bác Hán Việt: thẩm bác · Pinyin: shěn bó Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 博 (bác)Pinyinshěn bóHán Việtthẩm bácCấu tạo審 + 博 · thẩm + bác nghĩa thành phần: thẩm + bác