审哲 thẩm triết Hán Việt: thẩm triết Tổng quan Cấu tạo: 审 (thẩm) + 哲 (triết)Hán Việtthẩm triếtCấu tạo审 + 哲 · thẩm + triết nghĩa thành phần: thẩm + triết