審單 shěn dān · thẩm đan Hán Việt: thẩm đan · Pinyin: shěn dān Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 單 (đan)Pinyinshěn dānHán Việtthẩm đanCấu tạo審 + 單 · thẩm + đan nghĩa thành phần: thẩm + đan