審官 shěn guān · thẩm quan Hán Việt: thẩm quan · Pinyin: shěn guān Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 官 (quan)Pinyinshěn guānHán Việtthẩm quanCấu tạo審 + 官 · thẩm + quan nghĩa thành phần: thẩm + quan Nghĩa EngCihui 審官 hěnguān v.o. examine the officials M:²wèi