審擬 shěn nǐ · thẩm nghĩ Hán Việt: thẩm nghĩ · Pinyin: shěn nǐ Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 擬 (nghĩ)Pinyinshěn nǐHán Việtthẩm nghĩCấu tạo審 + 擬 · thẩm + nghĩ nghĩa thành phần: thẩm + nghĩ