審敵 shěn dí · thẩm địch Hán Việt: thẩm địch · Pinyin: shěn dí Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 敵 (địch)Pinyinshěn díHán Việtthẩm địchCấu tạo審 + 敵 · thẩm + địch nghĩa thành phần: thẩm + địch