審案

shěn àn thẩm án

Hán Việt: thẩm án · Pinyin: shěn àn

Tổng quan

Cấu tạo: (thẩm) + (án)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 審理案件。如:「法官正在審案。」

Eng

  • Cihui 審案 hěn'àn* v.o. hold a court trial