審權 shěn quán · thẩm quyền Hán Việt: thẩm quyền · Pinyin: shěn quán Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 權 (quyền)Pinyinshěn quánHán Việtthẩm quyềnCấu tạo審 + 權 · thẩm + quyền nghĩa thành phần: thẩm + quyền