審然 shěn rán · thẩm nhiên Hán Việt: thẩm nhiên · Pinyin: shěn rán Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 然 (nhiên)Pinyinshěn ránHán Việtthẩm nhiênCấu tạo審 + 然 · thẩm + nhiên nghĩa thành phần: thẩm + nhiên