審爾 shěn ěr · thẩm nhĩ Hán Việt: thẩm nhĩ · Pinyin: shěn ěr Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 爾 (nhĩ)Pinyinshěn ěrHán Việtthẩm nhĩCấu tạo審 + 爾 · thẩm + nhĩ nghĩa thành phần: thẩm + nhĩ