審物 shěn wù · thẩm vật Hán Việt: thẩm vật · Pinyin: shěn wù Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 物 (vật)Pinyinshěn wùHán Việtthẩm vậtCấu tạo審 + 物 · thẩm + vật nghĩa thành phần: thẩm + vật