審畫 shěn huà · thẩm họa Hán Việt: thẩm họa · Pinyin: shěn huà Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 畫 (họa)Pinyinshěn huàHán Việtthẩm họaCấu tạo審 + 畫 · thẩm + họa nghĩa thành phần: thẩm + họa