審稿
thẩm cảo
Hán Việt: thẩm cảo · Pinyin: shěn gǎo
Tổng quan
duyệt (một bài viết hoặc bản thảo)
Nghĩa
Việt
- Cihui duyệt (một bài viết hoặc bản thảo)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 審閱校訂稿件。如:「審稿的工作多由學有專精或富有才識的人擔任。」
Eng
- CC-CEDICT to review (a paper or manuscript)
- Cihui 審稿 hěngǎo v.o. go over a manuscript/draft