審級

shěn jí thẩm cấp

Hán Việt: thẩm cấp · Pinyin: shěn jí

Tổng quan

kháng cáo (lên tòa án cấp cao hơn)

Cấu tạo: (thẩm) + (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kháng cáo (lên tòa án cấp cao hơn)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 法院審理案件,在訴訟程序上有一定的級次。如第一審級、第二審級、第三審級。

Eng

  • CC-CEDICT appeal (to higher courts)
  • Cihui appeal (to higher courts)

ja

  • JMdict instance (e.g. first instance, second instance, etc. in a legal proceeding)