審細 shěn xì · thẩm tế Hán Việt: thẩm tế · Pinyin: shěn xì Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 細 (tế)Pinyinshěn xìHán Việtthẩm tếCấu tạo審 + 細 · thẩm + tế nghĩa thành phần: thẩm + tế Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 謹慎仔細。南朝宋.劉義慶《世說新語.賞譽》:「謝公云:『劉尹語審細。』」