審練 shěn liàn · thẩm luyện Hán Việt: thẩm luyện · Pinyin: shěn liàn Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 練 (luyện)Pinyinshěn liànHán Việtthẩm luyệnCấu tạo審 + 練 · thẩm + luyện nghĩa thành phần: thẩm + luyện