審罰 shěn fá · thẩm phạt Hán Việt: thẩm phạt · Pinyin: shěn fá Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 罰 (phạt)Pinyinshěn fáHán Việtthẩm phạtCấu tạo審 + 罰 · thẩm + phạt nghĩa thành phần: thẩm + phạt