審行 shěn xíng · thẩm hành Hán Việt: thẩm hành · Pinyin: shěn xíng Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 行 (hành)Pinyinshěn xíngHán Việtthẩm hànhCấu tạo審 + 行 · thẩm + hành nghĩa thành phần: thẩm + hành