審覆 shěn fù · thẩm phúc Hán Việt: thẩm phúc · Pinyin: shěn fù Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 覆 (phúc)Pinyinshěn fùHán Việtthẩm phúcCấu tạo審 + 覆 · thẩm + phúc nghĩa thành phần: thẩm + phúc