審見 shěn jiàn · thẩm kiến Hán Việt: thẩm kiến · Pinyin: shěn jiàn Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 見 (kiến)Pinyinshěn jiànHán Việtthẩm kiếnCấu tạo審 + 見 · thẩm + kiến nghĩa thành phần: thẩm + kiến