審覽 shěn lǎn · thẩm lãm Hán Việt: thẩm lãm · Pinyin: shěn lǎn Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 覽 (lãm)Pinyinshěn lǎnHán Việtthẩm lãmCấu tạo審 + 覽 · thẩm + lãm nghĩa thành phần: thẩm + lãm