審訊官 shěn xùn guān · thẩm tấn quan Hán Việt: thẩm tấn quan · Pinyin: shěn xùn guān Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 訊 (tấn) + 官 (quan)Pinyinshěn xùn guānHán Việtthẩm tấn quanCấu tạo審 + 訊 + 官 · thẩm + tấn + quan nghĩa thành phần: thẩm + tấn + quan