審說 shěn shuō · thẩm thuyết Hán Việt: thẩm thuyết · Pinyin: shěn shuō Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 說 (thuyết)Pinyinshěn shuōHán Việtthẩm thuyếtCấu tạo審 + 說 · thẩm + thuyết nghĩa thành phần: thẩm + thuyết