審識 shěn shí · thẩm thức Hán Việt: thẩm thức · Pinyin: shěn shí Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 識 (thức)Pinyinshěn shíHán Việtthẩm thứcCấu tạo審 + 識 · thẩm + thức nghĩa thành phần: thẩm + thức