審責 shěn zé · thẩm trách Hán Việt: thẩm trách · Pinyin: shěn zé Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 責 (trách)Pinyinshěn zéHán Việtthẩm tráchCấu tạo審 + 責 · thẩm + trách nghĩa thành phần: thẩm + trách