審賞 shěn shǎng · thẩm thưởng Hán Việt: thẩm thưởng · Pinyin: shěn shǎng Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 賞 (thưởng)Pinyinshěn shǎngHán Việtthẩm thưởngCấu tạo審 + 賞 · thẩm + thưởng nghĩa thành phần: thẩm + thưởng