審量 shěn liàng · thẩm lượng Hán Việt: thẩm lượng · Pinyin: shěn liàng Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 量 (lượng)Pinyinshěn liàngHán Việtthẩm lượngCấu tạo審 + 量 · thẩm + lượng nghĩa thành phần: thẩm + lượng Nghĩa EngCihui 審量 hěnliàng v. observe and estimate