审录 thẩm lục Hán Việt: thẩm lục Tổng quan Cấu tạo: 审 (thẩm) + 录 (lục)Hán Việtthẩm lụcCấu tạo审 + 录 · thẩm + lục nghĩa thành phần: thẩm + lục