審音

shěn yīnthẩm âm

Hán Việt: thẩm âm · Pinyin: shěn yīn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.辨别音调。 2.通晓诗的音韵。 3.审定字的读音。 4.谓识别清议之声﹑舆论之声。

Cấu tạo: 審 (thẩm) + 音 (âm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xem xét âm thanh
  • Biên soạn 審音 hěnyīn v.o. 1. discern tonal levels/etc. 2. determine pronunciations

Eng

  • Cihui 審音 hěnyīn v.o. 1. discern tonal levels/etc. 2. determine pronunciations

Từ liên quan

Gần nghĩa

審判 · 審處 · 審定 · 審察 · 審幹 · 審度 · 審慎 · 審批