審音

shěn yīn thẩm âm

Hán Việt: thẩm âm · Pinyin: shěn yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (thẩm) + (âm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui em xét hay dở khi nghe nhạc. thẩm âm thẩm âm ☆Xem xét hay dở khi nghe nhạc.

Eng

  • Cihui 審音 hěnyīn v.o. 1. discern tonal levels/etc. 2. determine pronunciations