寫作學 tả tác học Hán Việt: tả tác học Tổng quan Cấu tạo: 寫 (tả) + 作 (tác) + 學 (học)Hán Việttả tác họcCấu tạo寫 + 作 + 學 · tả + tác + học nghĩa thành phần: tả + tác + học Nghĩa EngCihui 寫作學 iězuòxué n. <lg.> creative writing