寫信

xiě xìn tả tín

Hán Việt: tả tín · Pinyin: xiě xìn

Tổng quan

viết thư

Cấu tạo: (tả) + (tín)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viết thư

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 書寫信件。《紅樓夢》第一六回:「我短了什麼,少不得寫信來告訴你。」

Eng

  • CC-CEDICT to write a letter
  • Cihui to write a letter