寫入 xiě rù · tả nhập Hán Việt: tả nhập · Pinyin: xiě rù Tổng quan Cấu tạo: 寫 (tả) + 入 (nhập)Pinyinxiě rùHán Việttả nhậpCấu tạo寫 + 入 · tả + nhập nghĩa thành phần: tả + nhập Nghĩa EngCihui 寫入 iěrù v.p. 1. write in 2. <comp.> write; read in; enter; store