寫全 xiě quán · tả toàn Hán Việt: tả toàn · Pinyin: xiě quán Tổng quan Cấu tạo: 寫 (tả) + 全 (toàn)Pinyinxiě quánHán Việttả toànCấu tạo寫 + 全 · tả + toàn nghĩa thành phần: tả + toàn Nghĩa EngCihui 寫全 iěquán r.v. write down sth. completely