寫家 xiě jiā · tả gia Hán Việt: tả gia · Pinyin: xiě jiā Tổng quan Cấu tạo: 寫 (tả) + 家 (gia)Pinyinxiě jiāHán Việttả giaCấu tạo寫 + 家 · tả + gia nghĩa thành phần: tả + gia Nghĩa EngCihui 寫家 iějiā n. writer M:ge/¹míng/²wèi