寫帳 tả trướng Hán Việt: tả trướng Tổng quan Cấu tạo: 寫 (tả) + 帳 (trướng)Hán Việttả trướngCấu tạo寫 + 帳 · tả + trướng nghĩa thành phần: tả + trướng Nghĩa EngCihui 寫帳 iězhàng* n. treasurer ◆v.o. keep accounts