寫形

xiě xíng tả hình

Hán Việt: tả hình · Pinyin: xiě xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (tả) + (hình)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.醫生審察病人的形貌。《史記.卷一○五.扁鵲倉公傳》:「越人之為方也,不待切脈望色聽聲寫形,言病之所在。」 2.圖寫形貌。宋.梅堯臣〈傳神悅躬上人〉詩:「鑑貌不鑑道,寫形寧寫心。」

Eng

  • Cihui 寫形 iěxíng v.o. 1. make portraits 2. describe a patient's looks