寫影 xiě yǐng · tả ảnh Hán Việt: tả ảnh · Pinyin: xiě yǐng Tổng quan Cấu tạo: 寫 (tả) + 影 (ảnh)Pinyinxiě yǐngHán Việttả ảnhCấu tạo寫 + 影 · tả + ảnh nghĩa thành phần: tả + ảnh