寫念 xiě niàn · tả niệm Hán Việt: tả niệm · Pinyin: xiě niàn Tổng quan Cấu tạo: 寫 (tả) + 念 (niệm)Pinyinxiě niànHán Việttả niệmCấu tạo寫 + 念 · tả + niệm nghĩa thành phần: tả + niệm