寫拓 xiě tuò · tả thác Hán Việt: tả thác · Pinyin: xiě tuò Tổng quan Cấu tạo: 寫 (tả) + 拓 (thác)Pinyinxiě tuòHán Việttả thácCấu tạo寫 + 拓 · tả + thác nghĩa thành phần: tả + thác