寫放 xiě fàng · tả phóng Hán Việt: tả phóng · Pinyin: xiě fàng Tổng quan Cấu tạo: 寫 (tả) + 放 (phóng)Pinyinxiě fàngHán Việttả phóngCấu tạo寫 + 放 · tả + phóng nghĩa thành phần: tả + phóng