寫效 xiě xiào · tả hiệu Hán Việt: tả hiệu · Pinyin: xiě xiào Tổng quan Cấu tạo: 寫 (tả) + 效 (hiệu)Pinyinxiě xiàoHán Việttả hiệuCấu tạo寫 + 效 · tả + hiệu nghĩa thành phần: tả + hiệu