寫映 xiě yìng · tả ánh Hán Việt: tả ánh · Pinyin: xiě yìng Tổng quan Cấu tạo: 寫 (tả) + 映 (ánh)Pinyinxiě yìngHán Việttả ánhCấu tạo寫 + 映 · tả + ánh nghĩa thành phần: tả + ánh