寫望 xiě wàng · tả vọng Hán Việt: tả vọng · Pinyin: xiě wàng Tổng quan Cấu tạo: 寫 (tả) + 望 (vọng)Pinyinxiě wàngHán Việttả vọngCấu tạo寫 + 望 · tả + vọng nghĩa thành phần: tả + vọng