寫瓶

xiě píng tả bình

Hán Việt: tả bình · Pinyin: xiě píng

Tổng quan

Cấu tạo: (tả) + (bình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tả bình (術語)傳法無遺漏,譬諸一瓶之水寫於他一瓶也。涅槃經四十曰:「如寫瓶水置之一瓶。」☸