寫給 xiě gěi · tả cấp Hán Việt: tả cấp · Pinyin: xiě gěi Tổng quan Cấu tạo: 寫 (tả) + 給 (cấp)Pinyinxiě gěiHán Việttả cấpCấu tạo寫 + 給 · tả + cấp nghĩa thành phần: tả + cấp Nghĩa EngCihui 寫給 iěgěi v.p. write to sb.