寫經 xiě jīng · tả kinh Hán Việt: tả kinh · Pinyin: xiě jīng Tổng quan Cấu tạo: 寫 (tả) + 經 (kinh)Pinyinxiě jīngHán Việttả kinhCấu tạo寫 + 經 · tả + kinh nghĩa thành phần: tả + kinh Nghĩa ViệtCihui tả kinh (雜名)書寫經文而供養之也。☸