寫載 xiě zài · tả tái Hán Việt: tả tái · Pinyin: xiě zài Tổng quan Cấu tạo: 寫 (tả) + 載 (tái)Pinyinxiě zàiHán Việttả táiCấu tạo寫 + 載 · tả + tái nghĩa thành phần: tả + tái