寫鑑 xiě jiàn · tả giám Hán Việt: tả giám · Pinyin: xiě jiàn Tổng quan Cấu tạo: 寫 (tả) + 鑑 (giám)Pinyinxiě jiànHán Việttả giámCấu tạo寫 + 鑑 · tả + giám nghĩa thành phần: tả + giám