寫鞚 xiě kòng · tả khống Hán Việt: tả khống · Pinyin: xiě kòng Tổng quan Cấu tạo: 寫 (tả) + 鞚 (khống)Pinyinxiě kòngHán Việttả khốngCấu tạo寫 + 鞚 · tả + khống nghĩa thành phần: tả + khống